越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bản chất” (1)
bản chất
英语
名Nature/Essence
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
The authorities clarified the nature of the misinformation.
相关词“bản chất” (0)
未找到相关词。
短语“bản chất” (2)
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
The authorities clarified the nature of the misinformation.
